xốn xang

xốn xang

Trái tim cô ấy xốn xang khi nhìn thấy bức thư cũ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái cảm xúc bồi hồi, nao nao, không yên: "xốn xang" diễn tả cảm giác rung động nhẹ trong lòng, thường do một kỷ niệm, một sự kiện hoặc một cảnh tượng gây ra, khiến tâm trạng trở nên lâng lâng, khó tả.
    • Cảm giác nhói lên, thắt lại: Trong một số ngữ cảnh, "xốn xang" có thể chỉ một nỗi đau tinh thần nhẹ, như nỗi nhớ hay sự tiếc nuối làm tim thắt lại.
dụ sử dụng
  • (Tôi cảm thấy nao nao, xúc động khi thấy kỷ niệm xưa.)
  • (Giai điệu ấy gợi lên trong ấy một cảm giác bồi hồi, nhung nhớ.)
  • (Anh ấy xúc động nhẹ, không yên lòng trước vẻ đẹp đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xốn xang trong lòng": nhấn mạnh cảm xúc từ sâu thẳm bên trong.
    • Mỗi lần về thăm trường , lòng tôi lại xốn xang trong lòng. (Mỗi lần về, tôi đều cảm thấy bồi hồi khó tả.)
  • "xốn xang nhớ về": diễn tả nỗi nhớ gắn liền với cảm xúc nao nao.
    • ấy xốn xang nhớ về những ngày thơ ấu. ( ấy bồi hồi khi hồi tưởng tuổi thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Xốn (tính từ): cảm giác nhói, khó chịu trong lòng (thường dùng riêng lẻ, ít phổ biến).
    • Lòng xốn lên khi nghe tin dữ. (Cảm giác nhói đau khi nhận tin buồn.)
  • Xang (tính từ): không dùng độc lập, chỉ xuất hiện trong từ ghép "xốn xang".
Từ đồng nghĩa
  • Bồi hồi: trạng thái xúc động, lòng không yên, thường do nhớ nhung hoặc hồi hộp.
  • Nao nao: cảm giác lâng lâng, nhẹ nhàng nhưng không yên, thường do một ký ức hay cảnh vật gây ra.
  • Rạo rực: cảm xúc mạnh mẽ, sôi nổi, thường đi kèm với niềm vui hoặc háo hức (khác với "xốn xang" thường nhẹ nhàng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Xốn xang tâm can: nỗi xúc động sâu sắc, làm rung động cả trái tim.
    • Khi nghe giọng hát ấy, lòng người xốn xang tâm can. (Giọng hát ấy gây xúc động mạnh mẽ, khó quên.)